family hygrophoraceae
A mycologist carefully examines a mushroom from the family Hygrophoraceae in the forest.
Danh từ: Họ nấm Hygrophoraceae, một họ nấm thuộc bộ Agaricales (bộ Nấm tán). Đặc điểm nổi bật của các loài nấm trong họ này là các phiến nấm (mang) có bề mặt sạch, bóng như sáp.
- (Họ nấm Hygrophoraceae bao gồm nhiều loài nấm có phiến nấm như sáp.)
- (Các loài nấm thuộc họ Hygrophoraceae thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
Phân loại nấm: "Họ Hygrophoraceae" được dùng trong sinh học phân loại để chỉ một nhóm nấm có quan hệ họ hàng gần, dựa trên đặc điểm hình thái và di truyền.
- The taxonomy of the family Hygrophoraceae has been revised using molecular phylogenetics. (Phân loại của họ Hygrophoraceae đã được sửa đổi dựa trên phát sinh chủng loại phân tử.)
Đặc điểm sinh thái: Họ này thường gắn liền với môi trường ẩm, giàu mùn, và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng.
- Species in the family Hygrophoraceae play a key role in decomposing organic matter. (Các loài trong họ Hygrophoraceae đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ.)
Hygrophorus (Danh từ): Chi nấm điển hình trong họ Hygrophoraceae.
- The genus Hygrophorus is known for its slimy caps. (Chi nấm Hygrophorus nổi tiếng với mũ nấm nhầy nhụa.)
Hygrophoroid (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến họ Hygrophoraceae.
- Hygrophoroid mushrooms have distinct waxy gills. (Nấm thuộc nhóm Hygrophoroid có phiến nấm như sáp rõ rệt.)
- Họ nấm phiến sáp: Tên gọi phổ thông dựa trên đặc điểm nổi bật của họ này.
- The family Hygrophoraceae is also known as the "wax cap" family. (Họ Hygrophoraceae còn được gọi là "họ nấm mũ sáp".)
- Waxy gills: Phiến nấm như sáp (đặc điểm nhận dạng chính của họ này).
- The waxy gills of the family Hygrophoraceae are easy to identify. (Phiến nấm như sáp của họ Hygrophoraceae rất dễ nhận biết.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.)